Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蔚为蔚為

wèi wéi

蔚为 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蔚为 trong tiếng Việt

xem 蔚成[wei4 cheng2]

Tra từ liên quan