Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蔓延”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蔓延màn yán

蔓延: mở rộng; lan ra

Cụm từ
蔓延全国màn yán quán guó

蔓延全国: lan ra toàn quốc

Cụm từ
迅速蔓延xùn sù màn yán

迅速蔓延: lây lan nhanh chóng; lây lan nhanh

Cụm từ