Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蔓延

màn yán

蔓延 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蔓延 trong tiếng Việt

  1. mở rộng
  2. lan ra
Tra từ liên quan