Kết quả tra từ “蔂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蔂léi
蔂: quấn; dây leo; mâm xôi; (văn học) giỏ để mang đất
蔂léi
蔂: giỏ để mang đất