Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蓬蓬”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蓬蓬péng peng

蓬蓬: rậm rạp; không chải chuốt (tóc)

Cụm từ
热蓬蓬rè péng péng

热蓬蓬: nóng hôi hổi

Cụm từ
乱蓬蓬luàn pēng pēng

乱蓬蓬: rối bù; xù

Cụm từ