Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蓬蓬

péng peng

蓬蓬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蓬蓬 trong tiếng Việt

  1. rậm rạp
  2. không chải chuốt (tóc)
Tra từ liên quan