Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蓬莱”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蓬莱Péng lái

蓬莱: Bành Lai, thành phố cấp huyện ở Yên Đài 煙台|烟台, Sơn Đông; Bành Lai, một trong ba hòn đảo huyền thoại ở biển Đông, nơi ở của tiên nhân; theo…

Cụm từ
蓬莱米Péng lái mǐ

蓬莱米: Gạo nếp hạt tròn Đài Loan (gạo Japonica)

Cụm từ
蓬莱市Péng lái shì

蓬莱市: Bành Lai, thành phố cấp huyện ở Yên Đài 煙台|烟台, Sơn Đông

Cụm từ
蓬莱仙境péng lái xiān jìng

蓬莱仙境: Bành Lai, đảo của tiên nhân; chốn bồng lai tiên cảnh

Cụm từ