蓬莱米
Gạo nếp hạt tròn Đài Loan (gạo Japonica)
Gạo nếp hạt tròn Đài Loan (gạo Japonica)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Bành Lai, thành phố cấp huyện ở Yên Đài 煙台|烟台, Sơn Đông
›蓬莱Péng láiBành Lai, thành phố cấp huyện ở Yên Đài 煙台|烟台, Sơn Đông; Bành Lai, một trong ba hòn đảo huyền thoại ở biển…
›蓬蓬péng pengrậm rạp; không chải chuốt (tóc)
›蓬莱仙境péng lái xiān jìngBành Lai, đảo của tiên nhân; chốn bồng lai tiên cảnh
›蓬荜péng bìnhà người nghèo; nhà giản dị
›蓬茸péng róngtươi tốt; xum xuê (cỏ hoặc tóc); tóc mềm mại, xum xuê
›蓬荜生光péng bì shēng guāngSự hiện diện của bạn mang ánh sáng đến ngôi nhà giản dị của tôi
›蓬筚生光péng bì shēng guāngSự hiện diện của bạn mang ánh sáng đến ngôi nhà khiêm tốn của tôi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.