Kết quả tra từ “蓬头跣足”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蓬头跣足péng tóu xiǎn zú
蓬头跣足: tóc tai bù xù, chân trần; nhếch nhác