Kết quả tra từ “蓝颜知己”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蓝颜知己lán yán zhī jǐ
蓝颜知己: bạn nam thân thiết; người tâm giao