Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蓝菌”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蓝菌lán jūn

蓝菌: vi khuẩn lam (tảo lam)

Cụm từ
蓝菌门lán jūn mén

蓝菌门: Cyanobacteria (ngành tảo lam)

Cụm từ