Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蓝肤木”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蓝肤木lán fū mù

蓝肤木: cây sơn (Rhus coriaria), cây bụi rụng lá vùng đông Địa Trung Hải với quả được dùng làm gia vị; còn gọi là cây sơn thuộc da hoặc cây giấm

Cụm từ