Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蓝田”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蓝田Lán tián

蓝田: huyện Lam Điền ở Tây An 西安[Xi1 an1], Thiểm Tây

Cụm từ
蓝田县Lán tián xiàn

蓝田县: huyện Lam Điền ở Tây An 西安[Xi1 an1], Thiểm Tây

Cụm từ
蓝田种玉lán tián zhòng yù

蓝田种玉: một cuộc hôn nhân hoàn hảo (thành ngữ)

Thành ngữ