Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蓖麻”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蓖麻bì má

蓖麻: cây thầu dầu

Cụm từ
蓖麻籽bì má zǐ

蓖麻籽: hạt thầu dầu

Cụm từ
蓖麻毒蛋白bì má dú dàn bái

蓖麻毒蛋白: ricin (hóa sinh)

Cụm từ
蓖麻毒素bì má dú sù

蓖麻毒素: ricin (hóa sinh)

Cụm từ