Kết quả tra từ “蒸汽机”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蒸汽机zhēng qì jī
蒸汽机: động cơ hơi nước
蒸汽机车zhēng qì jī chē
蒸汽机车: đầu máy hơi nước