Kết quả tra từ “蒸汽挂烫机”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蒸汽挂烫机zhēng qì guà tàng jī
蒸汽挂烫机: bàn ủi hơi nước cầm tay
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蒸汽挂烫机: bàn ủi hơi nước cầm tay