Kết quả tra từ “蒜苗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蒜苗suàn miáo
蒜苗: mầm tỏi
蒜苗炒肉片suàn miáo chǎo ròu piàn
蒜苗炒肉片: thịt xào với mầm tỏi