Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蒜苗”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蒜苗suàn miáo

蒜苗: mầm tỏi

Cụm từ
蒜苗炒肉片suàn miáo chǎo ròu piàn

蒜苗炒肉片: thịt xào với mầm tỏi

Cụm từ