蒜苗炒肉片
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
蒜苗炒肉片
thịt xào với mầm tỏi
Giản thể蒜苗炒肉片
Phồn thể蒜苗炒肉片
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng