Kết quả tra từ “蒙难”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蒙难méng nàn
蒙难: gặp thảm họa; bị giết; trong tay kẻ địch; gặp nạn; gặp nguy hiểm