Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒙难蒙難

méng nàn

蒙难 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒙难 trong tiếng Việt

gặp thảm họa; bị giết; trong tay kẻ địch; gặp nạn; gặp nguy hiểm

Tra từ liên quan