Kết quả tra từ “蒙昧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蒙昧méng mèi
蒙昧: không có văn hóa; không văn minh; khốn khổ; thiếu hiểu biết; mù chữ
蒙昧无知méng mèi wú zhī
蒙昧无知: mù mịt (thành ngữ); thiếu hiểu biết