Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “蒙古沙鸻”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
蒙古沙鸻
Měng gǔ shā héng

(loài chim ở Trung Quốc) choi choi cát nhỏ (Charadrius mongolus)

Cụm từ