Kết quả tra từ “蒙古沙鸻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蒙古沙鸻Měng gǔ shā héng
蒙古沙鸻: (loài chim ở Trung Quốc) choi choi cát nhỏ (Charadrius mongolus)