Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “蒙古族”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

9 từ sẵn sàng
蒙古族
Měng gǔ zú

nhóm dân tộc Mông Cổ ở miền bắc Trung Quốc và Nội Mông

Cụm từ
河南蒙古族自治县
Hé nán Méng gǔ zú Zì zhì xiàn

Huyện tự trị dân tộc Mông Cổ Hà Nam ở Thanh Hải; thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam 黃南藏族自治州|黄南藏族自治州[Huang2 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
肃北蒙古族自治县
Sù běi Měng gǔ zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị Mông Cổ Túc Bắc tại Cửu Tuyền 酒泉, Cam Túc

Cụm từ
阜新蒙古族自治县
Fù xīn Měng gǔ zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị Mông Cổ Phủ Tân, Phủ Tân 阜新, Liêu Ninh

Cụm từ
围场满族蒙古族自治县
Wéi chǎng Mǎn zú Měng gǔ zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Mãn và Mông Cổ Weichang ở Thừa Đức 承德[Cheng2 de2], Hà Bắc

Cụm từ
杜尔伯特蒙古族自治县
Dù ěr bó tè Měng gǔ zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị Mông Cổ Dorbod ở Đại Khánh 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang

Cụm từ
海西蒙古族藏族自治州
Hǎi xī Měng gǔ zú Zàng zú zì zhì zhōu

châu tự trị dân tộc Mông Cổ và Tạng Hải Tây (tiếng Tạng: Mtsho-nub Sog-rigs dang Bod-rigs rang-skyong-khul) ở Thanh Hải

Cụm từ
前郭尔罗斯蒙古族自治县
Qián guō ěr Luó sī Měng gǔ zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị Mông Cổ Tiền Quách Nhĩ La Tư, Tùng Nguyên 松原, Cát Lâm

Cụm từ
喀喇沁左翼蒙古族自治县
Kā lǎ qìn Zuǒ yì Měng gǔ zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị Mông Cổ Tả Dực Harqin ở Triều Dương 朝陽|朝阳[Chao2 yang2], Liêu Ninh

Cụm từ