Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒙古族

Měng gǔ zú

蒙古族 là gì?

蒙古族 [Měng gǔ zú] có nghĩa là nhóm dân tộc Mông Cổ ở miền bắc Trung Quốc và Nội Mông.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒙古族 trong tiếng Việt

nhóm dân tộc Mông Cổ ở miền bắc Trung Quốc và Nội Mông

Cách đọc và ghi nhớ 蒙古族

蒙古族 được đọc là Měng gǔ zú, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhóm dân tộc Mông Cổ ở miền bắc Trung Quốc và Nội Mông”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan