Kết quả tra từ “蒙古大夫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蒙古大夫Měng gǔ dài fu
蒙古大夫: (thông tục) lang băm; thầy thuốc dỏm