蒙古大夫 Měng gǔ dài fu 蒙古大夫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蒙古大夫 trong tiếng Việt (thông tục) lang băm; thầy thuốc dỏm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan