Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蒐”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
sōu

蒐: cây thiên thảo; săn bắn, đặc biệt vào mùa xuân; tìm kiếm; thu thập

Từ vựng
蒐集sōu jí

蒐集: thu thập; sưu tầm

Cụm từ
蒐证sōu zhèng

蒐证: xem 搜證|搜证[sou1 zheng4]

Cụm từ
蒐寻sōu xún

蒐寻: tìm kiếm; tìm

Cụm từ
情蒐qíng sōu

情蒐: thu thập tình báo

Cụm từ