Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
情蒐

qíng sōu

情蒐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 情蒐 trong tiếng Việt

thu thập tình báo

Tra từ liên quan