Kết quả tra từ “蒂芙尼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蒂芙尼Dì fú ní
蒂芙尼: Tiffany & Co. (nhà bán lẻ trang sức cao cấp của Mỹ)