蒂芙尼
Tiffany & Co. (nhà bán lẻ trang sức cao cấp của Mỹ)
Tiffany & Co. (nhà bán lẻ trang sức cao cấp của Mỹ)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Đổng Dương Tư (Grace Tong, Tong Yangtze) (1942-), nhà thư pháp Đài Loan
›蒂森克虏伯Dì sēn Kè lǔ bóThyssenKrupp
›董鸡dǒng jī(loài chim ở Trung Quốc) gà nước (Gallicrex cinerea)
›董必武Dǒng Bì wǔĐổng Tất Vũ (1886-1975), một trong những người sáng lập đảng cộng sản Trung Quốc
›董建华Dǒng Jiàn huáĐổng Kiến Hoa (1937-), doanh nhân và chính trị gia Hong Kong, trưởng đặc khu 1997-2005
›董座dǒng zuò(Đài Loan) chủ tịch (hội đồng quản trị)
›董奉Dǒng FèngĐổng Phụng, bác sĩ thời Tam Quốc, nổi tiếng vì từ chối tiền công và yêu cầu bệnh nhân trồng cây mơ thay thế
›董卓Dǒng ZhuóĐổng Trác (-192), đại tướng cuối thời Hán, chiếm đoạt quyền lực năm 189, sát hại hoàng thái hậu và hoàng đế…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.