Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “葱葱”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
葱葱
cōng cōng

xanh tươi và rậm rạp (tán lá, cỏ v.v.)

Cụm từ
郁郁葱葱
yù yù cōng cōng

xanh tươi và um tùm (thành ngữ)

Thành ngữ