Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “葱葱”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
葱葱cōng cōng

葱葱: xanh tươi và rậm rạp (tán lá, cỏ v.v.)

Cụm từ
郁郁葱葱yù yù cōng cōng

郁郁葱葱: xanh tươi và um tùm (thành ngữ)

Thành ngữ