Kết quả cho “葱葱”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xanh tươi và rậm rạp (tán lá, cỏ v.v.)
xanh tươi và um tùm (thành ngữ)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xanh tươi và rậm rạp (tán lá, cỏ v.v.)
xanh tươi và um tùm (thành ngữ)