Kết quả tra từ “葬玉埋香”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
葬玉埋香zàng yù mái xiāng
葬玉埋香: nghĩa đen: chôn ngọc và mai táng hương (thành ngữ); đám tang cho một người đẹp