Kết quả tra từ “葡萄糖胺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
葡萄糖胺pú tao táng àn
葡萄糖胺: glucosamine (C6H13NO5); cũng được viết là 氨基葡萄糖