Kết quả tra từ “葛优”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
葛优Gě Yōu
葛优: Ge You (1957-), diễn viên Trung Quốc
葛优躺Gě Yōu tǎng
葛优躺: xem 北京癱|北京瘫[Bei3 jing1 tan1]