Kết quả tra từ “著作”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
著作zhù zuò
著作: viết; tác phẩm văn học; sách; bài viết; tác phẩm; LT:部[bu4]
著作权zhù zuò quán
著作权: bản quyền