Kết quả cho “落魄”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sa cơ lỡ vận; lâm vào cảnh khốn cùng; không bị ràng buộc; không theo lẽ thường; cũng đọc là [luo4 tuo4]
xem 失魂落魄[shi1 hun2 luo4 po4]
sợ mất vía (thành ngữ); hoảng loạn
(thành ngữ) mê mang; mất tự chủ