Kết quả tra từ “落难”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
落难luò nàn
落难: gặp nạn; rơi vào cảnh khốn khó
落落难合luò luò nán hé
落落难合: người cô độc; khó hoà hợp với người khác