Kết quả tra từ “落落寡交”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
落落寡交luò luò guǎ jiāo
落落寡交: lạnh lùng nên không có bạn (thành ngữ)