Kết quả tra từ “落色”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
落色lào shǎi
落色: bị phai màu; thay đổi màu; cũng đọc là [luo4 se4]