Kết quả tra từ “落脚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
落脚luò jiǎo
落脚: ở lại một thời gian; dừng chân; nghỉ lại; chìm xuống (mặt đất mềm); đồ ăn thừa