Kết quả tra từ “落籍”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
落籍luò jí
落籍: định cư (một nơi); cư trú lâu dài; (văn học) xóa tên ai đó khỏi sổ đăng ký