Kết quả tra từ “落地生根”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
落地生根luò dì shēng gēn
落地生根: cây không khí (Bryophyllum pinnatum); bén rễ