Kết quả tra từ “萨默塞特郡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
萨默塞特郡Sà mò sāi tè jùn
萨默塞特郡: hạt Somerset ở tây nam nước Anh