Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “萨达姆”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
萨达姆Sà dá mǔ

萨达姆: Saddam

Cụm từ
萨达姆·侯赛因Sà dá mǔ · Hóu sài yīn

萨达姆·侯赛因: Saddam Hussein

Cụm từ