Kết quả tra từ “萨达姆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
萨达姆Sà dá mǔ
萨达姆: Saddam
萨达姆·侯赛因Sà dá mǔ · Hóu sài yīn
萨达姆·侯赛因: Saddam Hussein