Kết quả tra từ “萨米人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
萨米人Sà mǐ rén
萨米人: người Sami, dân tộc bản địa ở Bắc Scandinavia