Kết quả tra từ “萨满”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
萨满sà mǎn
萨满: pháp sư (từ mượn)
萨满教Sà mǎn jiào
萨满教: Đạo Shaman