Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “萨巴德罗”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
萨巴德罗Sà bā dé luó

萨巴德罗: Zapatero (tên gọi); José Luis Zapatero (1960-), chính trị gia PSOE Tây Ban Nha, thủ tướng Tây Ban Nha 2004-2011

Cụm từ