Kết quả tra từ “萨尔达”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
萨尔达Sà ěr dá
萨尔达: Zelda (trong trò chơi điện tử Huyền thoại Zelda) (Đài Loan, HK, Macau)