Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “萨哈诺夫”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
萨哈诺夫
Sà hǎ nuò fū

(Andrei) Sakharov

Cụm từ
萨哈诺夫人权奖
Sà hǎ nuò fū Rén quán jiǎng

giải thưởng nhân quyền Sakharov của EU

Cụm từ