Kết quả tra từ “萨哈诺夫”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
萨哈诺夫Sà hǎ nuò fū
萨哈诺夫: (Andrei) Sakharov
萨哈诺夫人权奖Sà hǎ nuò fū Rén quán jiǎng
萨哈诺夫人权奖: giải thưởng nhân quyền Sakharov của EU