Kết quả tra từ “萨哈罗夫奖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
萨哈罗夫奖Sà hǎ luó fū jiǎng
萨哈罗夫奖: Giải thưởng Sakharov cho Tự do Tư tưởng (trao bởi EU từ năm 1988)